british shilling

british shilling

A shopkeeper places a single British shilling on the counter.

Định nghĩa

Danh từ: Đơn vị tiền tệ của Vương quốc Anh, giá trị bằng 1/20 bảng Anh (12 xu). Được sử dụng chính thức cho đến khi hệ thống thập phân được áp dụng vào năm 1971.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy tìm thấy một đồng shilling Anh trong bộ sưu tập tiền xu của ông mình.)
  • (Trước khi thập phân hóa, mộtbánh mì giá khoảng một shilling Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be worth a shilling": giá trị một shilling (thường dùng để chỉ giá trị nhỏ).

    • That old book is not worth a british shilling anymore. (Cuốn sách đó không còn đáng giá một shilling Anh nữa.)
  • "shilling mark": ký hiệu viết tắt cho shilling (thường "s" hoặc "/-").

    • The price tag read "2/6", meaning two british shillings and six pence. (Thẻ giá ghi "2/6", nghĩa hai shilling Anh sáu xu.)
Biến thể từ gần giống
  • Shilling (danh từ): dạng rút gọn của "british shilling", thường dùng trong văn nói.

    • Can you lend me a shilling? (Bạn có thể cho tôi mượn một shilling không?)
  • Decimalization (danh từ): quá trình chuyển đổi sang hệ thập phân, khiến đồng shilling không còn được sử dụng.

Từ đồng nghĩa
  • Coin (danh từ): đồng xu (nói chung).
  • Currency (danh từ): tiền tệ (hệ thống tiền tệ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pay in shillings: thanh toán bằng shilling.
    • People used to pay in british shillings for goods and services. (Người ta từng thanh toán bằng shilling Anh cho hàng hóa dịch vụ.)
Thành ngữ liên quan
  • "A shilling short": thiếu một shilling (ám chỉ thiếu một khoản nhỏ).

    • His budget was a british shilling short for the train fare. (Ngân sách của anh ấy thiếu một shilling Anh để mua tàu.)
  • "Take the King's shilling": nhập ngũ (nghĩa bóng, từ thời kỳ lính được trả lương bằng shilling).

    • Many young men took the King's shilling during the war. (Nhiều thanh niên đã nhập ngũ trong chiến tranh.)